rần rật

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Âm thanh liên tục, mạnh mẽ rộn rã: Dùng để miêu tả âm thanh phát ra liên tục, dồn dập, tạo cảm giác ồn ào, náo nhiệt hoặc mãnh liệt.
    • Trạng thái hoạt động sôi nổi, mạnh mẽ: Có thể dùng để miêu tả một hoạt động đang diễn ra một cách sôi động, hối hả đầy năng lượng.
  2. Trạng từ:

    • Một cách rộn ràng, dồn dập: Bổ nghĩa cho động từ, miêu tả cách thức một hành động tạo ra âm thanh hoặc diễn ra với cường độ mạnh, liên tục.
dụ sử dụng
  • Tính từ/Trạng từ:
    • Tiếng máy nổ rần rật suốt đêm. (Âm thanh máy nổ dồn dập suốt đêm.)
    • Lửa bùng lên cháy rần rật. (Ngọn lửa bùng lên cháy một cách mãnh liệt.)
    • Công trường đang thi công rần rật. (Công trường đang thi công một cách hối hả, sôi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rần rật" miêu tả nhịp điệu: Thường dùng để tả nhịp điệu nhanh, mạnh đều đặn của một hoạt động tập thể hoặc của thiên nhiên.

    • Tiếng trống hội đánh rần rật. (Tiếng trống hội đánh dồn dập, rộn ràng.)
  • "rần rật" trong văn học: Thường được sử dụng để tăng tính gợi hình, gợi thanh, làm sống động khung cảnh.

    • Mưa rơi rần rật trên mái tôn. (Mưa rơi dồn dập, ồn ào trên mái tôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rần rần (tính từ/trạng từ): Cũng diễn tả âm thanh liên tục, ồn ào nhưng có thể mang sắc thái nhẹ hơn hoặc chỉ mức độ lan tỏa.
  • Rộn ràng (tính từ): Diễn tả không khí nhộn nhịp, vui vẻ, thường thiên về cảm xúc hơn âm thanh cụ thể.
  • Ồn ào (tính từ): âm thanh to, gây khó chịu, không nhất thiết phải liên tục hoặc nhịp điệu như "rần rật".
Từ đồng nghĩa
  • Ầm ầm: Tiếng to, vang dội liên tục (thường tả tiếng sấm, sóng biển, động cơ lớn).
  • Dồn dập: Nhiều liên tiếp nhau một cách nhanh chóng, gấp gáp (có thể dùng cho âm thanh hoặc sự kiện).
  • Rộn rịp: Nhộn nhịp, tấp nập với nhiều hoạt động.
Từ trái nghĩa
  • Im ắng: Yên lặng, không tiếng động.
  • Lặng lẽ: Yên tĩnh, không ồn ào.
  • Thưa thớt: Ít ỏi, cách quãng, không liên tục.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Làm ăn rần rật: Cụm từ chỉ hoạt động kinh doanh, sản xuất đang diễn ra rất sôi nổi, hối hả hiệu quả.

    • Cửa hàng mới mở nên làm ăn rần rật. (Cửa hàng mới mở nên hoạt động kinh doanh rất sôi nổi.)
  • Rần rật như đám cháy: So sánh để nhấn mạnh sự lan tỏa nhanh, mạnh ồn ào của một sự việc, giống như đám cháy bùng phát.

    • Tin đồn lan truyền rần rật như đám cháy. (Tin đồn lan truyền một cách nhanh chóng rộng rãi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rần rật"

rần rật
Tiếng máy nổ rần rật suốt đêm.